1461 Trabzon FK kết quả livescore
1461 Trabzon FK
Yavuz Selim Stadi
1461 Trabzon FK Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 6 | 5 | 6 | 26:25 | +1 | 23 | 1.35 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 7 | 3 | 7 | 28:26 | +2 | 24 | 1.41 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 13 | 8 | 13 | 54:51 | +3 | 47 | 1.38 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 7 | 5 | 4 | 12:7 | +5 | 26 | 1.53 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 3 | 8 | 9:14 | -5 | 18 | 1.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 12 | 8 | 12 | 21:21 | 0 | 44 | 1.29 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 3 | 7 | 6 | 11:18 | -7 | 16 | 0.94 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 7 | 4 | 5 | 16:12 | +4 | 25 | 1.47 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 10 | 11 | 11 | 27:30 | -3 | 41 | 1.21 | |
Bàn Thắng Đội
1461 Trabzon FK ghi bàn cứ mỗi 57 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
1461 Trabzon FK ghi trung bình 1.59 bàn mỗi trận
1461 Trabzon FK là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
1461 Trabzon FK không ghi được bàn trong 24% tại Giải hạng nhì quốc gia
1461 Trabzon FK ghi trung bình 0.62 trong hiệp một mỗi trận
1461 Trabzon FK ghi trung bình 0.79 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
1461 Trabzon FK để thủng lưới cứ mỗi 60 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
1461 Trabzon FK để thủng lưới trung bình 1.50 bàn mỗi trận
1461 Trabzon FK đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
1461 Trabzon FK để thủng lưới trung bình 0.62 bàn trong hiệp một mỗi trận
1461 Trabzon FK để thủng lưới trung bình 0.88 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
1461 Trabzon FK ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, 1461 Trabzon FK ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, 1461 Trabzon FK ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
1461 Trabzon FK ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
1461 Trabzon FK thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
1461 Trabzon FK để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
1461 Trabzon FK ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
1461 Trabzon FK thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
1461 Trabzon FK để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà 1461 Trabzon FK đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
1461 Trabzon FK tổng số bàn thắng mỗi trận 3.09 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 65% đối với 1461 Trabzon FK tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 65% đối với 1461 Trabzon FK tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà 1461 Trabzon FK đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
1461 Trabzon FK ghi trung bình 1.24 mỗi trận trong hiệp một
1461 Trabzon FK ghi trung bình 1.68 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 30 cho 1461 Trabzon FK ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 71 cho 1461 Trabzon FK ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho 1461 Trabzon FK ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho 1461 Trabzon FK ở Giải hạng nhì quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
1461 Trabzon FK đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
1461 Trabzon FK ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
1461 Trabzon FK ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
1461 Trabzon FK đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ
1461 Trabzon FK thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
1461 Trabzon FK có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, 1461 Trabzon FK thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, 1461 Trabzon FK có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, 1461 Trabzon FK thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, 1461 Trabzon FK có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê thẻ đội
1461 Trabzon FK có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
1461 Trabzon FK có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
1461 Trabzon FK thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
1461 Trabzon FK có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, 1461 Trabzon FK thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, 1461 Trabzon FK có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, 1461 Trabzon FK thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, 1461 Trabzon FK có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
1461 Trabzon FK có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
1461 Trabzon FK có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới